skeleton regiment
/'skelitn'redʤimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán bộ khung của trung đoàn: Chỉ một đơn vị quân đội được duy trì ở quân số tối thiểu, chỉ bao gồm các sĩ quan và hạ sĩ quan cốt cán (khung) để làm nòng cốt cho việc mở rộng, huấn luyện và bổ sung binh sĩ mới khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the war, the division was reduced to a skeleton regiment. (Sau chiến tranh, sư đoàn đã được thu gọn thành một trung đoàn khung.)
- The skeleton regiment is responsible for training new recruits. (Trung đoàn khung có nhiệm vụ huấn luyện tân binh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain a skeleton regiment": duy trì một trung đoàn khung.
- During peacetime, the army often maintains skeleton regiments to reduce costs. (Trong thời bình, quân đội thường duy trì các trung đoàn khung để giảm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Skeleton crew (n): bộ phận khung, đội ngũ khung (chỉ một nhóm nhỏ nhân viên thiết yếu duy trì hoạt động).
- Only a skeleton crew works at the factory on holidays. (Chỉ một đội ngũ khung làm việc tại nhà máy vào các ngày lễ.)
- Skeleton staff (n): nhân sự khung, biên chế khung (tương tự "skeleton crew").
Từ đồng nghĩa
- Cadre unit: đơn vị khung.
- Nucleus regiment: trung đoàn nòng cốt (ít phổ biến hơn).
danh từ
- cán bộ khung của trung đoàn